4.Cấu trúc, khối lượng phần điều kiện tốt nghiệp
Bảng 4.1. Cấu trúc, khối lượng chương trình GDTC-GDQP-AN
|
TT
|
Mã HP
|
Tên HP
|
Số TC
|
Điều kiện học trước
|
Ghi chú
|
|
Tổng
|
LT
|
Bài tập/thảo luận/TH tại lớp
|
Đồ án, TH tại lab, ngoài trời, TT tại DN
|
|
(1)
|
(2)
|
(3)
|
(4)
|
(5)
|
(6)
|
(7)
|
(8)
|
(9)
|
|
D
|
|
ĐIỀU KIỆN TỐT NGHIỆP
|
|
0
|
|
11
|
|
|
|
D1
|
|
Giáo dục thể chất &QP
|
11
|
0
|
|
1
|
|
|
|
D1.1
|
|
Giáo dục thể chất:
|
3
|
0
|
|
3
|
|
|
|
1
|
PHYE1001
|
Giáo dục thể chất 1
|
1
|
0
|
|
1
|
|
|
|
2
|
PHYE1002
|
Giáo dục thể chất 2
|
1
|
0
|
|
1
|
|
|
|
3
|
PHYE1003
|
Giáo dục thể chất 3 (Tự chọn)
|
1
|
0
|
|
1
|
|
|
|
D1.2
|
|
Giáo dục quốc phòng – An ninh
|
8
|
0
|
|
8
|
|
|
Bảng 4.2. Cấu trúc, khối lượng chương trình Ngoại ngữ dành cho khối không chuyên ngữ
|
TT
|
Mã HP
|
Tên HP
|
Số TC
|
Điều kiện học trước/ tiên quyết*
|
|
Tổng
|
LT
|
Bài tập/thảo luận/TH tại lớp
|
Đồ án, TH tại lab, thực địa, TT tại DN
|
|
(1)
|
(2)
|
(3)
|
(4)
|
(5)
|
(6)
|
(7)
|
(8)
|
|
D2
|
Ngoại ngữ
|
|
|
|
D2.1
|
|
Tiếng Anh
|
32*
|
13
|
19
|
|
|
|
1
|
ENGL2001
|
Phát âm
|
2
|
1
|
1
|
|
|
|
2
|
ENGL4002
|
Tiếng Anh căn bản 1
|
4
|
2
|
2
|
|
|
|
3
|
ENGL5003
|
Tiếng Anh căn bản 2
|
5
|
3
|
2
|
|
ENGL4002*
|
|
4
|
ENGL5004
|
Tiếng Anh căn bản 3
|
5
|
3
|
2
|
|
ENGL5003*
|
|
5
|
ENGL4005
|
Tiếng Anh Toeic 1
|
4
|
1
|
3
|
|
ENGL5004*
|
|
6
|
ENGL4006
|
Tiếng Anh Toeic 2
|
4
|
1
|
3
|
|
ENGL4005*
|
|
7
|
ENGL4007
|
Tiếng Anh Toeic 3
|
4
|
1
|
3
|
|
ENGL4006*
|
|
8
|
ENGL4008
|
Tiếng Anh Toeic 4
|
4
|
1
|
3
|
|
ENGL4007*
|
|
D2.2
|
|
Tiếng Nhật
|
38
|
15
|
23
|
|
|
|
|
JAPA5001
|
Tiếng Nhật tổng hợp 1
|
5
|
2
|
3
|
|
|
|
|
JAPA5002
|
Tiếng Nhật tổng hợp 2
|
5
|
2
|
3
|
|
JAPA5001*
|
|
|
JAPA5003
|
Tiếng Nhật tổng hợp 3
|
5
|
2
|
3
|
|
JAPA5002*
|
|
|
JAPA5004
|
Tiếng Nhật tổng hợp 4
|
5
|
2
|
3
|
|
JAPA5003*
|
|
|
JAPA5005
|
Tiếng Nhật tổng hợp 5
|
5
|
2
|
3
|
|
JAPA5004*
|
|
|
JAPA5006
|
Tiếng Nhật tổng hợp 6
|
5
|
2
|
3
|
|
JAPA5005*
|
|
|
JAPA5007
|
Tiếng Nhật tổng hợp N4
|
5
|
2
|
3
|
|
JAPA5006*
|
|
|
JAPA3008
|
Luyện thi N4
|
3
|
1
|
2
|
|
|
|
D2.3
|
|
Tiếng Trung
|
38
|
15
|
23
|
|
|
|
|
CHIN4013
|
Tiếng Trung A1
|
4
|
2
|
2
|
|
|
|
|
CHIN4014
|
Tiếng Trung A2
|
4
|
2
|
2
|
|
CHIN4013*
|
|
|
CHIN4015
|
Tiếng Trung B1.1
|
4
|
2
|
2
|
|
CHIN4014*
|
|
|
CHIN6004
|
Tiếng Trung B1.2
|
6
|
2
|
4
|
|
CHIN4015*
|
|
|
CHIN4005
|
Luyện thi HSK
|
4
|
1
|
3
|
|
CHIN6004*
|
|
|
CHIN5006
|
Luyện nghe tiếng Trung Trung cấp
|
5
|
2
|
3
|
|
CHIN4005*
|
|
|
CHIN5007
|
Luyện nói tiếng Trung Trung cấp
|
5
|
2
|
3
|
|
CHIN5006*
|
|
|
CHIN6008
|
Giao tiếp Tiếng Trung nâng cao
|
6
|
2
|
4
|
|
|
|
D2.4
|
|
Tiếng Hàn
|
38
|
15
|
23
|
|
|
|
|
KORE6001
|
Tiếng Hàn tổng hợp 1
|
6
|
3
|
3
|
|
|
|
|
KORE6002
|
Tiếng Hàn tổng hợp 2
|
6
|
3
|
3
|
|
KORE6001*
|
|
|
KORE5003
|
Tiếng Hàn tổng hợp 3
|
5
|
2
|
3
|
|
KORE6002*
|
|
|
KORE5004
|
Tiếng Hàn giao tiếp nâng cao 1
|
5
|
2
|
3
|
|
KORE5003*
|
|
|
KORE4005
|
Tiếng Hàn giao tiếp nâng cao 2
|
4
|
1
|
3
|
|
KORE5004*
|
|
|
KORE6006
|
Luyện thi TOPIK 3.1
|
6
|
2
|
4
|
|
|
|
|
KORE6007
|
Luyện thi TOPIK 3.2
|
6
|
2
|
4
|
|
|